pho pho

pho pho

Em bé ngủ say và thở pho pho.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả âm thanh của giấc ngủ sâu: "pho pho" từ tượng thanh, diễn tả tiếng thở đều đều, nhẹ nhàng phát ra từ mũi hoặc miệng khi ai đó ngủ say. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn học dân gian để gợi tả trạng thái ngủ ngon, không lo nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy ngủ pho pho suốt đêm, chẳng biết trời đất . (Anh ấy ngủ rất say, phát ra tiếng thở đều đều, không bị quấy rầy.)
    • Đứa bé nằm trong nôi, thở pho pho, trông thật đáng yêu. (Đứa bé ngủ ngon lành, tiếng thở nhẹ nhàng, tạo cảm giác bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngủ pho pho": cụm từ chỉ giấc ngủ sâu, không bị gián đoạn, thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
    • Cả nhà đi vắng, một mình ông ấy nằm ngủ pho pho trên ghế. (Ông ấy ngủ rất ngon lành, không bận tâm đến việc .)
Biến thể từ gần giống
  • Khò khò (tính từ): từ tượng thanh tương tự, thường dùng để chỉ tiếng ngủ phát ra âm thanh to hơn, có thể kèm theo tiếng ngáy.

    • Ông già ngủ khò khò, ngáy vang cả nhà. (Ông già ngủ rất say, phát ra tiếng ngáy lớn.)
  • Phì phò (tính từ): từ tượng thanh chỉ tiếng thở mạnh, gấp gáp, khác với "pho pho" nhẹ nhàng.

    • Sau khi chạy bộ, anh ấy thở phì phò. (Anh ấy thở hổn hển sau khi vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Say giấc: trạng thái ngủ rất sâu, không dễ thức giấc.
  • Ngủ ngon: giấc ngủ không bị quấy rầy, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Ngủ như chết: ngủ rất say, không biết xung quanhmang sắc thái so sánh mạnh hơn "pho pho".
    • Anh ấy ngủ như chết, bắn pháo cũng không dậy. (Anh ấy ngủ rất say, không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.)

Từ chứa "pho pho"